字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剔齿櫼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剔齿櫼
剔齿櫼
Nghĩa
1.亦称"剔齿纤"。 2.牙签。
Chữ Hán chứa trong
剔
齿
櫼