字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剖篿
剖篿
Nghĩa
1.古时楚人以灵草编结筳竹占卜人事称"篿",后人亦称"剖篿"。
Chữ Hán chứa trong
剖
篿