字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剜肉成疮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剜肉成疮
剜肉成疮
Nghĩa
1.本想割肉医疮,但被割之处反成新疮。比喻行事只顾一面,结果与预想适得其反。
Chữ Hán chứa trong
剜
肉
成
疮