字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剜肉补疮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剜肉补疮
剜肉补疮
Nghĩa
1.亦作"剜肉医疮"。 2.语本唐聂夷中《伤田家》诗"二月卖新丝,五月粜新谷。医得眼前疮,剜却心头肉。"后因以"剜肉补疮"或"剜肉医疮"比喻用有害的手段救眼前之急,不暇顾及后果。
Chữ Hán chứa trong
剜
肉
补
疮