字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剡客
剡客
Nghĩa
1.指东晋戴逵◇泛指隐士。
Chữ Hán chứa trong
剡
客