字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剡藤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剡藤
剡藤
Nghĩa
1.剡溪出产的藤可以造纸,负有盛名◇因称名纸为剡藤。
Chữ Hán chứa trong
剡
藤