剧种

Nghĩa

①戏曲的种类,如京剧、汉剧、川剧、越剧、豫剧等。②戏剧艺术的种类,如话剧、戏曲、歌剧、舞剧等。

Chữ Hán chứa trong

剧种 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台