字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剧院
剧院
Nghĩa
①剧场。②用作较大剧团的名称北京人民艺术~ㄧ青年艺术~。
Chữ Hán chứa trong
剧
院
剧院 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台