字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剩馥残膏
剩馥残膏
Nghĩa
1.女子妆后所剩的脂粉。指闺中之作。
Chữ Hán chứa trong
剩
馥
残
膏