剪拂

Nghĩa

1.修整擦拭。比喻推崇,赞誉。 2.削除。 3.江湖隐语。谓行下拜礼。

Chữ Hán chứa trong

剪拂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台