字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剪拂
剪拂
Nghĩa
1.修整擦拭。比喻推崇,赞誉。 2.削除。 3.江湖隐语。谓行下拜礼。
Chữ Hán chứa trong
剪
拂
剪拂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台