字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剪枝
剪枝
Nghĩa
1.谓修整树木的枝丫。
Chữ Hán chứa trong
剪
枝