字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剪烛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剪烛
剪烛
Nghĩa
1.语出唐李商隐《夜雨寄北》诗"何当共剪西窗烛,却话巴山夜雨时。"后以"剪烛"为促膝夜谈之典。
Chữ Hán chứa trong
剪
烛