字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剪纸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剪纸
剪纸
Nghĩa
民间工艺,用纸剪成人物、花草、鸟兽等的形象。也指剪成的工艺品。
Chữ Hán chứa trong
剪
纸