字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剪纸片
剪纸片
Nghĩa
美术片的一种,把人、物的表情、动作、变化等剪成许多剪纸,再用摄影机拍摄而成。
Chữ Hán chứa trong
剪
纸
片