字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剪荷包
剪荷包
Nghĩa
1.谓窃取钱物。
Chữ Hán chứa trong
剪
荷
包
剪荷包 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台