字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剪贴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剪贴
剪贴
Nghĩa
①把资料从书报上剪下来,贴在卡片或本子上。②一种手工工艺,用彩色纸等剪成人或东西的形象,贴在纸或别的东西上。
Chữ Hán chứa trong
剪
贴