字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剸犀
剸犀
Nghĩa
1.汉王褒《圣主得贤臣颂》"及至巧冶铸干将之璞,清水淬其锋,越砥敛其锷,水断蛟龙,陆剸犀革。"后以"剸犀"喻治事的卓越才能。
Chữ Hán chứa trong
剸
犀