字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剸繁
剸繁
Nghĩa
1.谓裁处繁剧的政务。
Chữ Hán chứa trong
剸
繁