剸繁决剧

Nghĩa

1.亦作"剸繁治剧"。 2.谓裁处繁剧的政务。

Chữ Hán chứa trong

剸繁决剧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台