字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剸繁决剧
剸繁决剧
Nghĩa
1.亦作"剸繁治剧"。 2.谓裁处繁剧的政务。
Chữ Hán chứa trong
剸
繁
决
剧
剸繁决剧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台