字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剺耳
剺耳
Nghĩa
1.割耳流血。表示心诚。
Chữ Hán chứa trong
剺
耳