字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剺面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剺面
剺面
Nghĩa
1.以刀划面。古代匈奴﹑回鹘等族遇大忧大丧,则划面以表示悲戚。亦用以表示诚心和决心。
Chữ Hán chứa trong
剺
面