字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剽剥
剽剥
Nghĩa
1.攻击;批驳。 2.击杀。 3.削除。 4.抄袭窃取。
Chữ Hán chứa trong
剽
剥