字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
剽敚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剽敚
剽敚
Nghĩa
1.掳掠。敚,"夺"的古字。 2.抄袭。
Chữ Hán chứa trong
剽
敚