字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剿办
剿办
Nghĩa
1.谓使用武力镇压,从严惩办。
Chữ Hán chứa trong
剿
办