字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
剿饷
剿饷
Nghĩa
1.明末为镇压农民起义所用的军饷,以及为筹措这种军饷加派的赋银,统称"剿饷"。
Chữ Hán chứa trong
剿
饷