字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劀杀
劀杀
Nghĩa
1.谓刮去恶疮脓血,以药蚀除腐肉。
Chữ Hán chứa trong
劀
杀