字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劆洗
劆洗
Nghĩa
1.医科治疗眼疾的小手术。以针锋微刺或以灯心草轻刮,再用药水冲洗。
Chữ Hán chứa trong
劆
洗