字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
劈叉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劈叉
劈叉
Nghĩa
1.本为戏曲毯子功名词。两腿分开成"一"字形落地,后为舞蹈﹑体育所吸收。
Chữ Hán chứa trong
劈
叉