字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劈柴刀
劈柴刀
Nghĩa
1.一种刀背较厚,用来劈竹子﹑木头等的刀。
Chữ Hán chứa trong
劈
柴
刀