字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
劈荆斩棘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劈荆斩棘
劈荆斩棘
Nghĩa
1.砍伐荆棘。 2.喻扫除前进中的困难和障碍。
Chữ Hán chứa trong
劈
荆
斩
棘