字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劝侑
劝侑
Nghĩa
1.谓劝人喝酒﹑吃饭。
Chữ Hán chứa trong
劝
侑