字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
劝募
劝募
Nghĩa
1.用奖励的办法招募。 2.用劝说的方式募集。
Chữ Hán chứa trong
劝
募