字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
办艇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
办艇
办艇
Nghĩa
1.往来大船之间﹐专卖日常食物﹑用品的小船。
Chữ Hán chứa trong
办
艇