字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
功夫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功夫
功夫
Nghĩa
①做事所费的时间与精力这工作真费功夫|功夫不负有心人。②时间有功夫一定去|忙得没功夫。③本领;造诣这套武艺功夫不减当年|练功夫。④武术功夫片。
Chữ Hán chứa trong
功
夫