字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功底
功底
Nghĩa
基本功的底子~扎实他的书法有着深厚的~。
Chữ Hán chứa trong
功
底