字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功德
功德
Nghĩa
①功劳和恩德歌颂人民英雄的~。②指佛教徒行善、诵经念佛、为死者做佛事及道士打醮等做~。
Chữ Hán chứa trong
功
德
功德 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台