字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功德圆满
功德圆满
Nghĩa
1.原为佛教语。指法令﹑善事等完满结束。 2.泛指祭祀﹑打醮等事圆满完成。 3.指某件事情已经结束或完成。
Chữ Hán chứa trong
功
德
圆
满