字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功德无量
功德无量
Nghĩa
1.原为佛教语◇亦用以称颂人的功劳﹑恩德或做大有益于别人的事情。
Chữ Hán chứa trong
功
德
无
量