字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功德田
功德田
Nghĩa
1.佛教谓佛法僧。
Chữ Hán chứa trong
功
德
田