字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
功成不居 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功成不居
功成不居
Nghĩa
立了功而不把功劳归于自己(语出《老子》二章‘功成而不居’)。
Chữ Hán chứa trong
功
成
不
居