字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
功成名就 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功成名就
功成名就
Nghĩa
功业建立了,名声也有了。也说功成名立、功成名遂。
Chữ Hán chứa trong
功
成
名
就