字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功成名遂
功成名遂
Nghĩa
1.原指成就了功业,才有名声◇指功绩和名声都已取得。
Chữ Hán chứa trong
功
成
名
遂