字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
功成身退 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功成身退
功成身退
Nghĩa
1.语本《老子》"功成﹑名遂﹑身退﹑天之道。"一本作"功遂身退"◇以"功成身退"谓大功告成之后,自身隐退,不再作官。
Chữ Hán chứa trong
功
成
身
退