字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
功成骨枯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功成骨枯
功成骨枯
Nghĩa
1.语本唐曹松《己亥岁》诗之一"凭君莫话封侯事,一将功成万骨枯。"后以"功成骨枯"喻为了一己私利,让其他许多人为之付出巨大的牺牲。
Chữ Hán chứa trong
功
成
骨
枯