字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功次
功次
Nghĩa
1.指功绩的大小﹑官阶升迁的先后顺序。
Chữ Hán chứa trong
功
次