字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功程
功程
Nghĩa
1.指需要投入较多人力物力的营建项目。 2.指任务,工作量。
Chữ Hán chứa trong
功
程