字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
功臣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
功臣
功臣
Nghĩa
有功劳的臣子,泛指对某项事业有显著功劳的人航天事业的~。
Chữ Hán chứa trong
功
臣