字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
加减 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
加减
加减
Nghĩa
1.增加和减少;增删。 2.中医处方,根据古来汤方,参酌病人情况,加进和减去几味药,谓之某某汤加减。 3.古代的一种博戏。其法已失传。
Chữ Hán chứa trong
加
减