字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
加功
加功
Nghĩa
1.施工。 2.加工。 3.谓更加努力。 4.古代法律谓以实际行动帮助杀人的犯罪行为。
Chữ Hán chứa trong
加
功