字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
加压釜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
加压釜
加压釜
Nghĩa
工业上在高压下进行化学反应的设备,有的附有搅拌或传热装置。也叫热压釜或高压釜。
Chữ Hán chứa trong
加
压
釜